extension
/ɪkˈstenʃn/ Giọng Mỹ n.
phần xây nối thêm
They built a small extension for the noodle shop's kitchen.
Người ta xây một phần nối thêm nhỏ cho bếp của quán mì.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪkˈstenʃn/ Giọng Mỹ n.
phần xây nối thêm
They built a small extension for the noodle shop's kitchen.
Người ta xây một phần nối thêm nhỏ cho bếp của quán mì.