loose
/luːs/ Giọng Mỹ adj.
lỏng, không chặt
One wheel on the wooden cart feels loose.
Một bánh xe của chiếc xe gỗ có vẻ lỏng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/luːs/ Giọng Mỹ adj.
lỏng, không chặt
One wheel on the wooden cart feels loose.
Một bánh xe của chiếc xe gỗ có vẻ lỏng.