Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

infrastructure

/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Giọng Mỹ n.

hạ tầng đường sá điện nước

Better infrastructure brought clean water to the mountain village.

Hạ tầng đường sá điện nước tốt hơn đã đưa nước sạch về bản trên núi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

building — công trình