Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

invasion

/ɪnˈveɪʒn/ Giọng Mỹ n.

cuộc xâm lược

The timeline in our textbook begins with that invasion.

Dòng thời gian trong sách giáo khoa của chúng tôi bắt đầu từ cuộc xâm lược ấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột