Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

military

/ˈmɪləteri/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về quân đội

My uncle keeps his old military cap in a drawer.

Chú tôi cất chiếc mũ quân đội cũ trong ngăn kéo.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột