Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bullet

/ˈbʊlɪt/ Giọng Mỹ n.

viên đạn

A glass case displays one bullet from the old rifle.

Một tủ kính trưng bày một viên đạn của khẩu súng trường cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột