Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

commander

/kəˈmændər/ Giọng Mỹ n.

người chỉ huy

The commander in the film drew plans on wet sand.

Người chỉ huy trong phim vạch kế hoạch trên cát ướt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột