Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

armed

/ɑːrmd/ Giọng Mỹ adj.

có mang vũ khí

The history book shows an armed knight on horseback.

Cuốn sách lịch sử vẽ một hiệp sĩ có mang vũ khí cưỡi ngựa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột