Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

battle

/ˈbætl/ Giọng Mỹ n.

trận đánh

Our history class studied a famous battle on the river.

Lớp lịch sử của chúng tôi học về một trận đánh nổi tiếng trên sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột