Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bombing

/ˈbɑːmɪŋ/ Giọng Mỹ n.

vụ ném bom

A stone plaque marks where the bombing damaged the bridge.

Tấm bia đá ghi lại nơi vụ ném bom làm hỏng cây cầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột