Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

alarm

/əˈlɑːrm/ Giọng Mỹ n.

chuông báo động

The fire alarm rang during our morning break.

Chuông báo động cháy reo lên trong giờ ra chơi buổi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột