Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

arms

/ɑːrmz/ Giọng Mỹ n.

binh khí của một quân đội

The museum keeps ancient arms behind thick glass.

Bảo tàng giữ binh khí thời xưa sau lớp kính dày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột