Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

alert

/əˈlɜːrt/ Giọng Mỹ adj.

tỉnh táo, cảnh giác

Good goalkeepers stay alert for the whole match.

Thủ môn giỏi luôn tỉnh táo suốt cả trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột