Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

evil

/ˈiːvl/ Giọng Mỹ adj.

độc ác, xấu xa

In the fairy tale, an evil witch guards the tower.

Trong truyện cổ tích, một mụ phù thuỷ độc ác canh giữ toà tháp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột