Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

escape

/ɪˈskeɪp/ Giọng Mỹ v.

thoát ra ngoài

The rabbit found a gap and escaped into the field.

Chú thỏ tìm thấy một khe hở và thoát ra ngoài cánh đồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

conflict — cuộc xung đột