scrapbook
/ˈskræpbʊk/ Giọng Mỹ n.
sổ dán ảnh kỷ niệm
scrap + book
She glued photos of our trip into a scrapbook.
Bạn ấy dán ảnh chuyến đi của chúng mình vào sổ kỷ niệm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược