Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sketchbook

/ˈsketʃbʊk/ Giọng Mỹ n.

sổ vẽ

sketch + book

I draw birds in my sketchbook every weekend.

Cuối tuần nào mình cũng vẽ chim vào sổ vẽ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

stationery — đồ dùng văn phòng phẩm