sketchbook
/ˈsketʃbʊk/ Giọng Mỹ n.
sổ vẽ
sketch + book
I draw birds in my sketchbook every weekend.
Cuối tuần nào mình cũng vẽ chim vào sổ vẽ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm