cookbook
/ˈkʊkbʊk/ Giọng Mỹ n.
sách dạy nấu ăn
cook + book
Mom found the soup recipe in her cookbook.
Mẹ tìm thấy công thức nấu súp trong cuốn sách dạy nấu ăn của mẹ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm