Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

guidebook

/ˈɡaɪdbʊk/ Giọng Mỹ n.

sách hướng dẫn du lịch

guide + book

We used a guidebook to explore the old city.

Chúng tôi dùng sách hướng dẫn du lịch để khám phá khu phố cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược