picture book
/ˈpɪktʃər bʊk/ Giọng Mỹ n.
sách tranh
picture + book
My little sister loves her new picture book.
Em gái mình rất thích cuốn sách tranh mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược