Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

picture book

/ˈpɪktʃər bʊk/ Giọng Mỹ n.

sách tranh

picture + book

My little sister loves her new picture book.

Em gái mình rất thích cuốn sách tranh mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược