bookmark
/ˈbʊkmɑːrk/ Giọng Mỹ n.
cái đánh dấu trang
book + mark
She put a paper bookmark between the pages.
Cô ấy đặt một cái đánh dấu trang bằng giấy vào giữa các trang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mark — dấu, vết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- market — cái chợ — không phải mar + ket, market vốn là một từ liền, không liên quan đến mark
- remarkable — đáng nể — đã có thêm hậu tố -able, phức tạp hơn khuôn ghép đơn giản của hub này
- earmark — dành riêng (ngân sách…) — nghĩa bóng quá xa "ear" (tai), lại là từ hành chính/tài chính không hợp lứa tuổi