suitcase
/ˈsuːtkeɪs/ Giọng Mỹ n.
cái va li
suit + case
I packed my suitcase for the summer trip.
Mình xếp đồ vào va li cho chuyến đi hè.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🛫runway 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🔑key card 🛋️lobby 🙋tour guide 🚶tourist 📸camera 💌postcard 🎁gift shop 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide