Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

songbook

/ˈsɔːŋbʊk/ Giọng Mỹ n.

sách bài hát

song + book

Our class sings from the same songbook.

Cả lớp hát theo cùng một cuốn sách bài hát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược