lowercase
/ˈloʊərkeɪs/ Giọng Mỹ adj/n.
chữ thường
lower + case
Please write your email in lowercase letters.
Hãy viết email của bạn bằng chữ thường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng