briefcase
/ˈbriːfkeɪs/ Giọng Mỹ n.
cặp đựng tài liệu
brief + case
Dad carries his laptop in a black briefcase.
Bố mang theo laptop trong một cái cặp da đen.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng