Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

storybook

/ˈstɔːribʊk/ Giọng Mỹ n.

sách truyện

story + book

Grandma read us a storybook before bed.

Bà đọc cho chúng mình một cuốn sách truyện trước khi ngủ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược