Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bookend

/ˈbʊkend/ Giọng Mỹ n.

cái chặn sách

book + end

A heavy bookend keeps the books standing up.

Một cái chặn sách nặng giữ cho sách đứng thẳng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược