Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bookshop

/ˈbʊkʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

hiệu sách

book + shop

There is a small bookshop near our school.

Có một hiệu sách nhỏ gần trường chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop