bookshop
/ˈbʊkʃɑːp/ Giọng Mỹ n.
hiệu sách
book + shop
There is a small bookshop near our school.
Có một hiệu sách nhỏ gần trường chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📓notebook 📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🏪🪟shopfront 🔧🏭workshop 🏪🚫shoplifting 🐶pet shop 🧸toy shop 🎁gift shop 💐flower shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🚲bike shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop