Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comic book

/ˈkɑːmɪk bʊk/ Giọng Mỹ n.

truyện tranh

comic + book

He reads a comic book on the bus.

Bạn ấy đọc truyện tranh trên xe buýt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược