phone case
/ˈfoʊn keɪs/ Giọng Mỹ n.
ốp điện thoại
phone + case
Her phone case has a picture of a cat.
Ốp điện thoại của cô ấy có hình một chú mèo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
phone — điện thoại
📱cell phone 🤳smartphone 🪙pay phone 🏠home phone 🔊speakerphone 🎧headphones 🔢phone number 📞phone call 📶phone line 🧾phone bill 🔌phone charger 📒phone book ☎️phone booth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
- xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
- homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)