uppercase
/ˈʌpərkeɪs/ Giọng Mỹ adj/n.
chữ hoa
upper + case
The sign uses uppercase letters for the title.
Tấm biển dùng chữ hoa cho phần tiêu đề.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng