upgrade
/ˌʌpˈɡreɪd/ Giọng Mỹ v, n.
nâng cấp
up- (lên) +grade →đưa lên bậc cao hơn
We upgraded our old computer last year.
Chúng tôi nâng cấp chiếc máy tính cũ vào năm ngoái.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grad / gress — bước đi, bậc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
- congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
- graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
- grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
up — lên, phía trên
⬆️upload 🛏️upstairs ⛰️uphill 🔄update 🧍upright 🏘️uptown 🐟upstream 🌬️🚲upwind 🙃upside down 🏔️upland 🌳💨uproot 🆕up-to-date
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
- occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
- upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
- uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên