Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upgrade

/ˌʌpˈɡreɪd/ Giọng Mỹ v, n.

nâng cấp

up- (lên) +grade →đưa lên bậc cao hơn

We upgraded our old computer last year.

Chúng tôi nâng cấp chiếc máy tính cũ vào năm ngoái.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grad / gress — bước đi, bậc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
  • congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
  • graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
  • grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên