Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

uproot

/ʌpˈruːt/ Giọng Mỹ v.

nhổ bật cả rễ

up + root

The strong wind can uproot small trees.

Gió mạnh có thể nhổ bật cả rễ những cây nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên