uproot
/ʌpˈruːt/ Giọng Mỹ v.
nhổ bật cả rễ
up + root
The strong wind can uproot small trees.
Gió mạnh có thể nhổ bật cả rễ những cây nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
up — lên, phía trên
⬆️upload 🛏️upstairs ⛰️uphill 🔄update 🧍upright 🏘️uptown 🐟upstream 🌬️🚲upwind 🙃upside down 🏔️upland ⏫💻upgrade 🆕up-to-date
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
- occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
- upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
- uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên