Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

uptown

/ˌʌpˈtaʊn/ Giọng Mỹ n.

khu dân cư phía trên thành phố

up + town

They moved uptown to a quieter old building.

Họ chuyển lên khu dân cư phía trên thành phố, vào một toà nhà cũ yên tĩnh hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên