upstream
/ˌʌpˈstriːm/ Giọng Mỹ adv.
ngược dòng
up + stream
Salmon swim upstream to lay their eggs.
Cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
up — lên, phía trên
⬆️upload 🛏️upstairs ⛰️uphill 🔄update 🧍upright 🏘️uptown 🌬️🚲upwind 🙃upside down 🏔️upland ⏫💻upgrade 🌳💨uproot 🆕up-to-date
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
- occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
- upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
- uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên