Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upstream

/ˌʌpˈstriːm/ Giọng Mỹ adv.

ngược dòng

up + stream

Salmon swim upstream to lay their eggs.

Cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên