Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

up-to-date

/ˌʌp tə ˈdeɪt/ Giọng Mỹ adj.

mới nhất, hợp thời

up + to + date

This map is up-to-date with the new roads.

Tấm bản đồ này mới nhất, có đủ các con đường mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên