Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upland

/ˈʌplənd/ Giọng Mỹ n.

vùng cao

up + land

My grandparents live in the upland near the mountains.

Ông bà mình sống ở vùng cao gần núi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên