Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

downstairs

/ˌdaʊnˈsterz/ Giọng Mỹ adv.

ở tầng dưới

down + stairs

Mom is cooking downstairs in the small kitchen.

Mẹ đang nấu ăn ở tầng dưới trong căn bếp nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

down — xuống, phía dưới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
  • downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
  • down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
  • downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống