downstairs
/ˌdaʊnˈsterz/ Giọng Mỹ adv.
ở tầng dưới
down + stairs
Mom is cooking downstairs in the small kitchen.
Mẹ đang nấu ăn ở tầng dưới trong căn bếp nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
down — xuống, phía dưới
⬇️download 🚴downhill 🏙️downtown 🌧️downpour ⚠️downside 🛶downstream 🌬️⛵downwind 🌇sundown 🙃upside down 📄⬇️face down 👎thumbs-down
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
- downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
- down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
- downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống