Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

face down

/ˌfeɪs ˈdaʊn/ Giọng Mỹ adv.

úp mặt xuống

face + down

Put your test paper face down on the desk.

Hãy úp bài kiểm tra xuống bàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

down — xuống, phía dưới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
  • downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
  • down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
  • downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống