face down
/ˌfeɪs ˈdaʊn/ Giọng Mỹ adv.
úp mặt xuống
face + down
Put your test paper face down on the desk.
Hãy úp bài kiểm tra xuống bàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
down — xuống, phía dưới
⬇️download 🪜downstairs 🚴downhill 🏙️downtown 🌧️downpour ⚠️downside 🛶downstream 🌬️⛵downwind 🌇sundown 🙃upside down 👎thumbs-down
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
- downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
- down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
- downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống