downstream
/ˌdaʊnˈstriːm/ Giọng Mỹ adv.
xuôi dòng
down + stream
The little boat drifted downstream past the bridge.
Chiếc thuyền nhỏ trôi xuôi dòng qua khỏi cây cầu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
down — xuống, phía dưới
⬇️download 🪜downstairs 🚴downhill 🏙️downtown 🌧️downpour ⚠️downside 🌬️⛵downwind 🌇sundown 🙃upside down 📄⬇️face down 👎thumbs-down
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
- downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
- down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
- downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống