Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

downstream

/ˌdaʊnˈstriːm/ Giọng Mỹ adv.

xuôi dòng

down + stream

The little boat drifted downstream past the bridge.

Chiếc thuyền nhỏ trôi xuôi dòng qua khỏi cây cầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

down — xuống, phía dưới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
  • downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
  • down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
  • downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống