Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/ Giọng Mỹ n.

khu trung tâm thành phố

down + town

We took a bus downtown to buy new shoes.

Chúng tôi bắt xe buýt vào khu trung tâm thành phố để mua giày mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

down — xuống, phía dưới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
  • downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
  • down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
  • downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

town — thị trấn, khu phố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
  • talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn