Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

update

/ˈʌpdeɪt/ Giọng Mỹ n.

bản cập nhật

up + date

The app asked for a quick software update.

Ứng dụng yêu cầu một bản cập nhật phần mềm nhanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

up — lên, phía trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
  • occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
  • upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
  • uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên