Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trail

/treɪl/ Giọng Mỹ n.

đường mòn

The narrow trail leads up the green hill.

Đường mòn hẹp dẫn lên ngọn đồi xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại