Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hammock

/ˈhæmək/ Giọng Mỹ n.

cái võng

Hà swings gently in the striped hammock.

Hà đung đưa nhẹ nhàng trong cái võng kẻ sọc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại