Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pocketknife

/ˈpɑːkɪtnaɪf/ Giọng Mỹ n.

dao gấp bỏ túi

My father cut the string with a pocketknife.

Bố tôi cắt sợi dây bằng con dao gấp bỏ túi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại