Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skewer

/ˈskjuːər/ Giọng Mỹ n.

cái xiên nướng

Put the meat onto a long skewer.

Xiên miếng thịt vào cái xiên nướng dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại