Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

marshmallow

/ˈmɑːrʃmeloʊ/ Giọng Mỹ n.

kẹo dẻo nướng

An burned her marshmallow and laughed anyway.

An làm cháy viên kẹo dẻo nướng và vẫn cười.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại