twig
/twɪɡ/ Giọng Mỹ n.
cành cây nhỏ
He snapped a dry twig for the fire.
Cậu ấy bẻ một cành cây nhỏ khô cho đống lửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/twɪɡ/ Giọng Mỹ n.
cành cây nhỏ
He snapped a dry twig for the fire.
Cậu ấy bẻ một cành cây nhỏ khô cho đống lửa.