Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

repellent

/rɪˈpelənt/ Giọng Mỹ n.

thuốc xịt chống muỗi

Spray repellent on your arms and legs.

Xịt thuốc xịt chống muỗi lên tay và chân con.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại