smoke
/smoʊk/ Giọng Mỹ n.
làn khói
Gray smoke rose slowly above the trees.
Làn khói xám bay lên chậm rãi phía trên hàng cây.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/smoʊk/ Giọng Mỹ n.
làn khói
Gray smoke rose slowly above the trees.
Làn khói xám bay lên chậm rãi phía trên hàng cây.